"Không bao giờ lo thất nghiệp"

Học ngành điều dưỡng bậc đại học tại Nhật Bản


Học tiếng Nhật 1 năm + đại học 4 năm >>chi tiết

ĐĂNG KÝ LỚP HỌC ONLINE QUA EMAIL

Thứ Ba, ngày 27 tháng 12 năm 2011

Các trạng từ chỉ mức độ nhiều ít trong tiếng Nhật

Có thật là nhiều trạng từ để chỉ mức độ nhiều ít như totemo, hijou ni, taihen, sugoku, sugoi, kiwamete, amari, amari ni mo, wazuka, sukoshi, kanari, warito, tashou,... trong tiếng Nhật và khiến chúng ta hỗn loạn! Trong bài này để cuộc sống trở nên đơn giản và tươi đẹp hơn SAROMA JCLASS sẽ tổng hợp lại một danh sách (hi vọng là sẽ) đầy đủ để các bạn có thể đọc và tra cứu!


CÁCH DÙNG:
[TRẠNG TỪ MỨC ĐỘ] + [TÍNH TỪ]
Ví dụ: かなり+高い

Các trạng từ tiếng Nhật chỉ mức độ cao ("rất")
Danh sách: とても 非常に 大変 極めて(きわめて) あまり あまりにも 凄く(すごく) 凄い(すごい) 超(ちょう)
Romaji: totemo, hijou ni, taihen, kiwamete, amari, amari ni mo, tata, sugoku, sugoi
Ý nghĩa và tương ứng tiếng Việt:
1. とても totemo = "rất"
2. 非常に hijou ni = "vô cùng" (kanji: phi thường)
Ví dụ: 非常に難しい = vô cùng khó
3. 極めて kiwamete = "cực", "cực kỳ"
極めて混雑 = cực kỳ hỗn loạn
4. あまり、あまりにも amari, amari ni mo = quá mức
あまりにもひどい言葉 = lời nói quá mức khủng khiếp
あまり暑いところ = nơi nóng quá mức
Chú ý là mẫu "amari ... nai" là "không ... lắm: Khi "amari" đi với phủ định thì chỉ mức độ không cao lắm.
5. 大変 taihen = kinh khủng
Ví dụ: 大変うれしい = vui sướng kinh khủng
Chú ý là nếu "taihen" đứng trước làm trạng từ cho tính từ thì nó là trạng từ, còn nếu nó đứng một mình thì nó là tính từ với ý nghĩa "kinh khủng" (terrible).
6. 凄く、凄い sugoku, sugoi = "tuyệt"
凄くおいしい / 凄いおいしい = ngon tuyệt
"sugoi" đứng riêng không kèm tính từ thì có nghĩa là "tuyệt", "tuyệt vời" (là một tính từ).
7. 超 chou (kanji: siêu) = "siêu", "~ kinh", "~ khiếp" (chỉ dùng trong ngôn ngữ nói)
超つまらない映画 = bộ phim chán kinh

Các trạng từ tiếng Nhật chỉ mức độ "khá"
Danh sách: かなり、割と(わりと)、相当(そうとう)、結構(けっこう)
Romaji: kanari, wari to, soutou, aru teido, kekkou
Ý nghĩa và tương ứng tiếng Việt:
1. かなり kanari = "khá"
Đấy là từ khá thông dụng: かなり使う言葉ですね!
2. 割と warito = "kha khá", thường dùng trong so sánh
wari có nghĩa là "tỷ lệ chiếm phần", "wari to" là chiếm một phần kha khá, thường dùng để so sánh.
3. 相当 soutou = "tương đối", "khá" (kanji: tương đương)
相当暑い = tương đối nóng
4. 結構 kekkou = "khá", dùng trong ngôn ngữ nói
結構古いんだね = khá cũ nhỉ

Các trạng từ tiếng Nhật chỉ mức độ "trung bình"
Danh sách: 多少(たしょう) ある程度(あるていど)
Romaji: tashou, aru teido
Ý nghĩa và tương ứng tiếng Việt:
1. 多少 tashou = "ít nhiều" (kanji: đa thiểu)
多少 cũng có thể dùng như danh từ.
2. ある程度 aru teido = "một mức độ nhất định"
ある程度涼しい = mát ở một mức độ nhất định

Các trạng từ tiếng Nhật chỉ mức độ "ít"
Danh sách: 少し(すこし) ちょっと 微妙に(びみょうに) 妙に(みょうに)
Romaji: sukoshi, chotto, wazuka, bimyou ni, myou ni
Ý nghĩa và tương ứng tiếng Việt:
1 少し sukoshi = chút xíu
少しだるい = hơi mỏi chút
2 ちょっと chotto = chút xíu
Giống "sukoshi" nhưng dùng trong ngôn ngữ nói hay các tình huống thân mật suồng sã.
3 微妙に bimyou ni = hơi ~ một chút
微妙に辛い = hơi cay chút
4 妙に myou ni: Giống "bimyou ni"

9 nhận xét:

  1. Nhận xét này đã bị tác giả xóa.

    Trả lờiXóa
  2. 非常にありがとうございます.Em viết thế này có được không nhỉ em vô cùng cảm ơn bác admin.

    Trả lờiXóa
  3. 大層 Cho em hỏi từ này có nghĩa gì hình như cũng chỉ mức độ thì phải.

    Trả lờiXóa
  4. 非常にありがとうございます.

    Trả lờiXóa
  5. Hay lắm ạ , cám ơn saromalang nhiều !!

    Trả lờiXóa
  6. 微妙に辛い = hơi cay chút. tsurai trong vd này là "cay đắng, khổ cực" chứ k phải là "cay"(vị giác ) đúng ko ạ?

    Trả lờiXóa