Thứ tư, ngày 29 tháng sáu năm 2011

Ngữ pháp tiếng Nhật: Hai hành động, sự việc nối tiếp nhau ("Vừa ... xong thì ...")

Chào các bạn, hôm nay tôi sẽ giới thiệu các mẫu ngữ pháp trong tiếng Nhật để diễn tả hai hành động nối tiếp nhau, cụ thể là vừa làm gì xong thì có chuyện gì khác xảy ra.

MẪU 1: TOTAN
~(た)とたん(に)
"Vừa ... đã ..."; "Vừa ... thì ...", chỉ một hành động hay sự việc xảy ra ngay khi một hành động khác vừa kết thúc.
Ví dụ:
家に着いたとたんあらしになった。
Tôi vừa về tới nhà thì trời đổ bão.
私が立ち去ったとたんにけんかが始まった。
Tôi vừa rời khỏi thì bắt đầu đánh nhau.
帰宅したとたん雨が降り始めた。
Tôi vừa về tới nhà thì trời bắt đầu mưa.

Chủ nhật, ngày 26 tháng sáu năm 2011

Nagori-Yuki - なごり雪 - Tuyết muộn


Cuộc chia tay của hai người bạn từ thuở thiếu thời ở sân ga trong một ngày tuyết muộn mà không hẹn ngày gặp lại...

なごり雪

Thứ tư, ngày 22 tháng sáu năm 2011

Trợ từ tiếng Nhật, có gì khó đâu?? Phần 4: へ HE (ê), から KARA, を WO (ô), と TO

Ở bài viết này tôi sẽ giới thiệu với các bạn cách sử dụng các trợ từ (hay giới từ) tiếng  Nhật: へ HE (ê), から KARA, を WO (ô), と TO.

**************へ**************
へ HE (ê): (1) [hướng] tới, về phía; (2) [đưa] cho; (3) [hành động/suy nghĩ/tình yêu...] với
Viết là "he" nhưng đọc là "ê".
HE chỉ một hành động hướng về phía nào đó, hay đưa cho ai đó, hay là hành động, suy nghĩ hướng về một ai đó.
Ví dụ:
へ HE (1): Phương hướng:
Chú ý: NI cũng dùng để chỉ phương hướng, nhưng NI là "đến và đang ở nơi đó"; còn HE là "đang đi về phía nơi nào đó".
亀の池へ向かっています。
Tôi đang đi về phía hồ Con Rùa.
泉の上流の方へ行きましょう。
Chúng ta hãy đi lên phía thượng nguồn con suối.

Thứ bảy, ngày 18 tháng sáu năm 2011

Những điều bạn cần biết về kỳ thi khả năng tiếng Nhật (Năng lực Nhật ngữ JLPT)

Thi lấy bằng tiếng Nhật là cách để bạn đánh giá khả năng tiếng Nhật của bản thân tốt nhất. Việc luyện thi cũng giúp bạn nâng cao sự hiểu biết về tiếng Nhật và ngôn ngữ nói chung. Luyện thi tiếng Nhật là việc mà tôi khuyên bạn nên làm, kể cả khi bạn không có ý định thi lấy bằng. Trong bài này, tôi sẽ giới thiệu về kỳ thi JLPT.

Hiện tại, kỳ thi Khả năng Tiếng Nhật (Năng lực Nhật ngữ, hay Japanese Language Proficiency Test) được tổ chức với 5 cấp bậc từ N1 (khó nhất) tới N5 (dễ nhất.) Tiêu chuẩn đánh giá mỗi mức độ được tóm tắt ở bảng dưới đây:

Thứ sáu, ngày 17 tháng sáu năm 2011

Bảng 1945 chữ kanji thông dụng tiếng Nhật và âm đọc Hán Việt

Danh sách 1945 chữ kanji thông dụng trong tiếng Nhật (Bảng thường dụng hán tự 常用漢字表) cũng với cách đọc Hán Việt đã được đưa lên trang web sau:


Bảng 1945 chữ kanji thông dụng này được sắp xếp theo tần số sử dụng (chữ kanji được sử dụng với tần số cao được xếp trước.)

Để tìm cách đọc tiếng Việt của chữ kanji trong trình duyệt, hay tra ngược lại từ cách đọc tiếng Việt ra chữ kanji, bạn có thể ấn "Ctrl + F" trên trình duyệt của bạn, nhập chữ cần tìm vào để trình duyệt tìm kiếm.

Ở cột "Nghĩa / Từ ghép" là các từ ghép ví dụ để bạn có thể nắm bắt được ý nghĩa của chữ Hán một cách nhanh chóng.

Do danh sách quá dài không thể để ở trên trang www.saromalang.com nên tôi đã để thành một danh sách riêng để các bạn dễ tra cứu. Các bài về kanji vẫn sẽ được đăng trên trang web SAROMA LANG.

Thứ ba, ngày 14 tháng sáu năm 2011

Tra chữ kanji ra cách đọc tiếng Việt và ngược lại

Chào các bạn. Để học chữ kanji hiệu quả thì chúng ta nên học cách đọc Hán Việt của chúng. Việc đó sẽ giúp liên hệ chữ kanji với các từ ghép tiếng Việt và hiểu ý nghĩa đơn giản và dễ dàng hơn. Đây là cách học kanji ít tốn công sức nhất.

Ví dụ, nếu biết chữ kanji
là chữ "phẩm" thì chúng ta sẽ biết ngay nghĩa của nó qua các từ ghép "sản phẩm", "phẩm chất".
Hoặc chữ kanji
là chữ "xuân" thì chúng ta sẽ biết nghĩa của nó là "mùa xuân", "tuổi trẻ" (như trong "thanh xuân", "xuân sắc").

Thứ năm, ngày 09 tháng sáu năm 2011

Trợ từ tiếng Nhật, có gì khó đâu?? Phần 3: の NO, で DE, に NI

の NO = "của" trong tiếng Việt, sở hữu cách
Ví dụ:
私のお金 = Tiền của tôi (お金=okane)
ぼくの彼女 = Bạn gái của tôi (彼女=kanojo)
私の彼 = Bạn trai của tôi (彼=kare)

Trợ từ tiếng Nhật, có gì khó đâu?? Phần 2: Dùng WA và GA để nhấn mạnh đối tượng

"は"(WA) có thể dùng thay "を" (WO) để nhấn mạnh đối tượng
WA = "thì", "là" trong tiếng Việt
WA kết hợp với GA để nhấn mạnh đối tượng (= nhấn mạnh CHỦ ĐỀ)

Ví dụ:
A:この問題はどうしますか。
B:この問題は私が対応します。

A: Vấn đề này thì sẽ làm thế nào?
B: Vấn đề này tôi sẽ giải quyết.

Thứ hai, ngày 06 tháng sáu năm 2011

Bạn có nên đi du học? Cần chuẩn bị thế nào khi đi du học Nhật Bản?

Đi du học hay không có lẽ là một vấn đề mà rất nhiều bạn quan tâm. Tôi muốn chia sẻ một chút kinh nghiệm từ những gì mà tôi quan sát được. Hi vọng các bạn có thể nắm được một bức tranh toàn cảnh để tìm ra lựa chọn riêng của mình.

Du học không đơn thuần chỉ là vấn đề về tiền bạc, nó còn liên quan đến những năm tháng tuổi trẻ của bạn và quá trình tạo nên thế giới quan của bạn.
Mọi người thường nghĩ đơn giản: Bỏ tiền đi học để có một tương lai tươi sáng hơn và số tiền đầu tư sẽ thu về sau này. Bạn cần phải suy nghĩ về mặt tài chính: Số tiền bạn bỏ ra là bao nhiêu, tiền thu lại được bao nhiêu và trong bao lâu.
Bạn thường đi học với chi phí là 100,000 yên / tháng (trong đó 50,000 yên tiền học, 50,000 yên sinh hoạt phí) thì một năm bạn mất khoảng 1 triệu yên (khoảng 10 ngàn đô la). Bạn đi học 6 năm, trong đó 2 năm học tiếng Nhật, 4 năm học đại học, bạn sẽ mất khoảng 6 triệu yên (khoảng 60 ngàn đô la). Đó là một số tiền rất lớn.
Nếu bạn đi làm thêm ở Nhật, bạn có thể kiếm cỡ 10 đô la/giờ. Cuộc sống của bạn sẽ khá vất vả, và sẽ có nhiều thời gian mà bạn không thể đi làm vì: Quá bận học, công việc không có, tiếng Nhật không đủ giỏi, quá lao lực, ...
Nếu học xong và về Việt Nam làm ngay, nếu bạn học một trường đại học tốt ở bên Nhật, bạn có thể kiếm được cỡ 700-800 đô la/tháng.

Thứ bảy, ngày 04 tháng sáu năm 2011

木蘭の涙 - Nước mắt hoa mộc lan

Đây là một bài hát Nhật Bản nói về tâm sự của một người có trái tim tan vỡ vì tình yêu.
Em đã nói là sẽ ở bên anh mãi mãi, vậy mà em bỏ anh mà đi. Em đúng là kẻ nói dối...

木蘭の涙 MOKUREN NO NAMIDA
NƯỚC MẮT HOA MỘC LAN
歌詞 Kashi - Lời bài hát


逢いたくて 逢いたくて
Aitakute aitakute
この胸のささやきが
Kono mune no sasayaki ga
あなたを探している
Anata wo sagashite iru
あなたを呼んでいる
Anata wo yonde iru
Anh thật nhớ em. Con tim anh vẫn tìm kiếm hình bóng của em và vẫn chờ đợi em.

Thứ sáu, ngày 03 tháng sáu năm 2011

7 cách học kanji - Cách 3: Học từ chữ đơn giản


CÁCH 3: HỌC TỪ CHỮ ĐƠN GIẢN
SAROMA LANGUAGE
http://www.saromalang.com
Học từ chữ có số nét ít nhất và học dần lên. Ưu điểm của cách này là bạn sẽ biết những chữ đơn giản, và khi học các từ phức tạp có thể quy về các chữ đơn giản, sẽ dễ nhớ hơn.
Danh sách đầy đủ các chữ kanji theo số nét sẽ được cập nhật trên trang web Nhật ngữ SAROMA (http://saromalang.com) trong thời gian tới.
Ví dụ:
Tưởng = tương + tâm = mộc + mục +tâm
Vọng = vong, nguyệt, vương
Xuân = tam +nhân +nhật

Dưới đây là danh sách 50 chữ đơn giản nhất:
Nhất (một)
Ất (số đếm như giáp, ất, bính = 1, 2, 3, ...)
Cửu (chín)