"Không bao giờ lo thất nghiệp"

Học ngành điều dưỡng bậc đại học tại Nhật Bản


Học tiếng Nhật 1 năm + đại học 4 năm >>chi tiết

ĐĂNG KÝ LỚP HỌC ONLINE QUA EMAIL

Thứ Tư, ngày 26 tháng 9 năm 2012

Thêm một số trợ từ, giới từ tiếng Nhật - Phần 5

ni wa
Mẫu câu: Vdic. には ~
Nghĩa: Để [V - hành động] thì ~
(Vdic.: Động từ nguyên dạng / Động từ dạng từ điển)
Ví dụ:
楽しく生きるには、お金の知識は欠かせない。
Tanoshiku ikiru ni wa, okane no chishiki wa kakasenai.
Để sống vui vẻ thì không thể thiếu kiến thức về tiền bạc.

Tương tự như: Vdic. ため(に) / Hoặc: Vdic. ためには (nhấn mạnh hơn)
Các bạn có biết mẫu "Vdic. には" và mẫu "Vdic. ために" khác nhau gì không? Các bạn hãy tự suy nghĩ xem nhé. Nếu vẫn không ra thì hãy xem đáp án ở cuối bài.

no ni
Mẫu câu: Vdic. のに ~
Nghĩa:
- Để [V] thì cần phải ~
- Để [V] thì cần [bao nhiêu thời gian / tiền bạc]
Ở đây "Vdic. no ni" có thể hiểu theo nghĩa đen: "Trong việc V (thì) ~".
Ví dụ:
お金を稼ぐのに、お金の原理を分かる必要がある。
Okane wo kasegu no ni, okane no genri wo wakaru hitsu'you ga aru.
Để kiếm tiền thì phải hiểu nguyên lý của tiền bạc.

東京に行くのにどのぐらい時間がかかりますか。
Toukyou ni iku no ni, dono gurai jikan ga kakarimasu ka?
Để đi Tokyo thì mất bao nhiêu thời gian?

- (C) saromalang.com -

ĐÁP ÁN
Khác nhau giữa "Vdic. には" và mẫu "Vdic. ために":
Khác nhau về ý nghĩa:
Vdic. ために: "Tame (ni)" không chỉ có nghĩa là "Để (tức là VÌ lợi ích của ai đó)" mà còn có nghĩa là "Vì (nguyên nhân)", tức là nó có hai vai trò:
- Chỉ việc làm gì vì lợi ích của ai đó
- Chỉ nguyên nhân
Ví dụ:
スキルアップのために毎日ウェブ制作を学んでいます。
Để nâng cao kỹ năng, hàng ngày tôi học làm web.
=> Chỉ mục đích ("Để ~").
嵐が来るため、外に出ないことにした。
Vì bão sẽ đến nên tôi quyết định không ra ngoài.
=> Chỉ nguyên nhân.

Vdic. には: Chỉ dùng để chỉ mục đích làm gì.

Khác nhau về cách sử dụng:
"Tame ni" được dùng theo dạng sau:
Phrase + "tame" / "tame ni"
Tức là đứng trước là một vế câu:
雨が降ったため、~
勉強のために、~
Còn "ni wa" thì chỉ đứng sau Vdic. (động từ nguyên dạng).

1 nhận xét:

  1. 日本語の文法を簡単に覚えられる。高橋さんのブログは本当に役に立っている。

    Trả lờiXóa