Thứ Tư, 12 tháng 4, 2017

Bảng hán tự 181 chữ kanji N4

Đây là bảng 181 chữ hán tự trình độ JLPT N4 phỏng theo trang NihongoIchiban.
Hơ con trỏ lên hoặc nhấp con trỏ/chạm vào chữ kanji để xem nghĩa và cách đọc. Nhấp con trỏ/chạm vào bộ thủ để nhảy tới chữ kanji có bộ thủ đó. Lưu ý: Bộ thủ nào không có chữ kanji sẽ không nhảy tới và không phải bộ thủ nào cũng có chữ kanji trong bảng này.
Bảng này được list tại trang KANJI.

Bảng hán tự 181 chữ kanji N4

Bảng tra theo bộ thủ (bộ thủ sắp xếp theo số nét, chữ thuộc mỗi bộ cũng xếp theo số nét)
1 乙or乚 丿
2 人or亻 刀or刂
3 ⻌ (⻍ 辵) 己 (巳 已) 尢 (尣) 广 阝 (阜) 阝 (邑) 彐 彑 扌 (手) 忄 (心 ⺗) 氵 (水)
4 王 (玉) 火 灬 牛 牜 月 (肉) 戸 (戶) 手 (扌) 心or⺗ (忄) 水 (氵) 爪or爫 攴or攵 毋 (母) 耂 (老) 礻 (示)
5 玉 (王) 母 (毋) 示 (礻) 罒 (网 㓁) 衤 (衣)
6 肉 (月) 衣 (衤) 西or覀 (襾) 竹or⺮
7
8 飠 (食)
9 食 (飠)
10
11 鹿
12
13
14

BẢNG HÁN TỰ
Bộ 一
[nhất, một] 1n

[bất] 4n

[thế] 5n
Bộ 丶
[chủ, điểm chấm] 1n

[chủ] 5n
Bộ 丿
[phiệt, sổ xiên] 1n

[thừa] 9n
Bộ 亅
[quyết, sổ móc] 1n

[sự] 8n
Bộ 人 亻
[nhân, người] 2n

[dĩ] 5n

[sỹ] 5n

[đại] 5n

[thể] 7n

[tác] 7n

[trú, trụ] 7n

[đê] 7n
使
[sử] 8n
便
[tiện] 9n

[tá] 10n

[động] 13n
Bộ 刀 刂
[đao, kiếm] 2n

[thiết] 4n

[biệt] 7n
Bộ 力
[lực, sức] 2n

[lực] 2n

[miễn] 10n

[động] 11n
Bộ 亠
[đầu, nắp] 2n

[kinh] 8n
Bộ 儿
[nhân hành] 2n

[nguyên] 4n

[huynh] 5n

[quang] 6n
Bộ 冖
[mịch, che] 2n

[tả] 5n
Bộ 冫
[băng, đá] 2n

[đông] 5n
Bộ 匸
[hễ, mất] 2n

[khu] 4n

[y] 7n
Bộ 厶
[khư, riêng] 2n

[khứ] 5n
Bộ ⻌ ⻍ 辵
[sước, đi xa] 3n

[cận] 7n

[tống] 9n

[thông] 10n

[tiến] 11n

[vận] 12n

[viễn] 13n
Bộ 弓
[cung, bow] 3n

[dẫn] 4n

[đệ] 7n

[nhược] 10n

[cường, cưỡng] 11n
Bộ 巾
[cân, khăn] 3n

[thị] 5n
Bộ 口
[khẩu, miệng] 3n

[đài, thai] 5n

[hợp] 6n

[đồng] 6n

[vị] 8n

[phẩm] 9n

[viên] 10n

[vấn] 11n
Bộ 工
[công, thợ] 3n

[công] 3n
Bộ 士
[sỹ, kẻ] 3n

[thanh] 7n

[mại] 7n
Bộ 子
[tử, con] 3n

[tự] 6n
Bộ 女
[nữ] 3n

[hiếu, hảo] 6n

[thủy] 8n

[tỷ] 8n

[muội] 8n
Bộ 大
[đại, to] 3n

[thái] 4n
Bộ 土
[thổ, đất] 3n

[địa] 6n

[đường] 11n

[trường] 12n
Bộ 夕
[tịch, tối] 3n

[tịch] 3n

[dạ] 8n
Bộ 囗
[vi, vây] 3n

[hồi] 6n

[đồ] 7n
Bộ 夊
[truy, đuổi] 3n

[hạ] 10n
Bộ 宀
[miên, mái] 3n

[thất] 9n

[gia] 10n

[hàn] 12n
Bộ 尸
[thi, thân] 3n

[ốc] 9n
Bộ 广
[nghiễm, mái] 3n

[quảng] 5n

[độ] 9n
Bộ 廴
[dẫn, bước] 3n

[kiến] 9n
Bộ 彳
[xích, đi] 3n

[đãi] 9n
Bộ 艹
[thảo, cỏ] 3n

[anh] 8n

[trà] 9n

[thái] 11n

[dược] 16n
Bộ 阝 阜
[phụ, đồi] 3n

[viện] 10n
Bộ 阝 邑
[ấp, làng] 3n

[đô] 11n
Bộ 王 玉
[ngọc (vương)] 4n

[lý] 11n
Bộ 牛 牜
[ngưu, bò] 4n

[ngưu] 4n

[vật] 8n

[đặc] 10n
Bộ 0
[khiếm, thiếu] 4n

[ca] 14n
Bộ 月 肉
[nhục / nguyệt] 4n

[hữu] 6n

[nhục] 6n

[phục] 8n

[triều] 12n
Bộ 犬
[khuyển, chó] 4n

[khuyển] 4n
Bộ 戸 戶
[hộ, cửa] 4n

[sở] 8n
Bộ 止
[chỉ, dừng] 4n

[chỉ] 4n

[chính] 5n

[bộ] 8n

[quy] 10n
Bộ 氏
[thị, tộc] 4n

[dân] 5n
Bộ 扌 手
[thủ, tay] 4n

[trì] 9n
Bộ 心 忄⺗
[tâm, lòng] 4/3n

[tâm] 4n

[cấp] 9n

[tư, tứ] 9n

[ác, ố] 11n

[ý] 13n
Bộ 水 氵
[thủy, nước] 4/3n

[trì] 6n

[chú] 8n

[hải] 9n

[tiển (tẩy)] 9n

[dương] 9n

[hán] 13n
Bộ 0
[đẩu, gáo] 4n

[liệu] 10n
Bộ 日
[nhật, ngày] 4n

[tảo] 6n

[minh] 8n

[ánh (ảnh)] 9n

[xuân] 9n

[trú] 9n

[thử] 12n

[ám] 13n

[diệu] 18n
Bộ 文
[văn, từ] 4n

[văn] 4n
Bộ 方
[phương, vuông] 4n

[phương] 4n

[lữ] 10n

[tộc] 11n
Bộ 木
[mộc, cây] 4n

[thôn] 7n

[lâm] 8n

[sâm] 12n

[nhạc, lạc] 13n

[nghiệp] 13n
Bộ 攴 攵
[phộc, đánh] 4n

[giáo] 11n
Bộ 歹
[đãi, tàn] 4n

[tử] 6n
Bộ 耂老
[lão, già] 4n

[khảo] 6n

[giả] 8n
Bộ 禾
[hòa, lúa] 5n

[tư] 7n

[thu] 9n
Bộ 穴
[huyệt, hố] 5n

[cứu] 7n
Bộ 生
[sinh, sống] 5n

[sản] 11n
Bộ 石
[thạch, đá] 5n

[nghiên] 9n
Bộ 田
[điền, ruộng] 5n

[điền] 5n

[đinh] 7n

[họa, hoạch] 8n

[giới] 9n
Bộ 目
[mục, mắt] 5n

[huyện] 9n

[chân] 10n
Bộ 矢
[thỉ, tên] 5n

[tri] 8n

[đoản] 12n
Bộ 用
[dụng, dùng] 5n

[dụng] 5n
Bộ 癶
[bát, đạp] 5n

[phát] 9n
Bộ 疒
[nạch, bệnh] 5n

[bệnh] 10n
Bộ 羽
[vũ, lông vũ] 6n

[tập] 11n
Bộ 糸
[mịch, tơ] 6n

[chỉ] 10n

[chung] 11n
Bộ 自
[tự, từ] 6n

[tự] 6n
Bộ 色
[sắc, màu] 6n

[sắc] 6n
Bộ 竹 ⺮
[trúc, tre] 6n

[đáp] 12n
Bộ 羊
[dương, cừu] 6n

[trước] 12n
Bộ 貝
[bối, vỏ sò] 7n

[thải] 12n

[chất] 15n
Bộ 見
[kiến, nhìn] 7n

[thân] 16n
Bộ 言
[ngôn, lời] 7n

[kế] 9n

[thí] 13n

[thuyết] 14n
Bộ 車
[xa, xe] 7n

[chuyển] 11n

[khinh] 12n
Bộ 赤
[xích, đỏ] 7n

[xích] 7n
Bộ 走
[tẩu, chạy] 7n

[tẩu] 7n

[khởi] 10n
Bộ 里
[lý, làng] 7n

[trọng, trùng] 9n

[dã] 11n
Bộ 金
[kim, vàng] 8n

[ngân] 14n
Bộ 青
[thanh, xanh] 8n

[thanh] 8n
Bộ 門
[môn, cổng] 8n

[môn] 8n

[khai] 12n
Bộ 隹
[chuy, chích] 8n

[tập] 12n
Bộ 音
[âm, sound] 9n

[âm] 9n
Bộ 首
[thủ, cổ] 9n

[thủ] 9n
Bộ 食 飠
[thực, ăn] 9n

[phạn] 12n

[quán] 16n
Bộ 風
[phong, gió] 9n

[phong] 9n
Bộ 頁
[hiệt, đầu] 9n

[đầu] 16n

[nhan] 18n

[đề] 18n
Bộ 馬
[mã, ngựa] 10n

[nghiệm] 18n
Bộ 黒
[hắc, đen] 11n

[hắc] 11n
Bộ 鳥
[điểu, chim] 11n

[điểu] 11n

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét