"Không bao giờ lo thất nghiệp"

Học ngành điều dưỡng bậc đại học tại Nhật Bản


Học tiếng Nhật 1 năm + đại học 4 năm >>chi tiết

ĐĂNG KÝ LỚP HỌC ONLINE QUA EMAIL

TRƯỜNG ÂM

BẢNG ĐỐI CHIẾU ĐOẢN ÂM - TRƯỜNG ÂM TIẾNG NHẬT #(CÁCH GÕ KHÁC) = CÁCH ĐỌC
NGẮNDÀINGẮNDÀINGẮNDÀI

a
ああ
ā

i
いい
ī

u
うう
ū

e
ええ
ē

e
えい
ei = ē

o
おお
ō

o
おう
ō

ka
かあ

ki
きい

ku
くう

ke
けえ

ke
けい
kei = kē

ko
こお

ko
こう

sa
さあ

shi (si)
しい
shī

su
すう

se
せえ

se
せい
sei = sē

so
そお

so
そう

ta
たあ

chi (ti)
ちい
chī

tsu (tu)
つう
tsū

te
てえ

te
てい
tei = tē

to
とお

to
とう

na
なあ

ni
にい

nu
ぬう

ne
ねえ

ne
ねい
nei = nē

no
のお

no
のう

ha
はあ

hi
ひい

fu (hu)
ふう

he
へえ

he
へい
hei = hē

ho
ほお

ho
ほう

ma
まあ

mi
みい

mu
むう

me
めえ

me
めい
mei = mē

mo
もお

mo
もう

ya
やあ

yu
ゆう

yo
よお

yo
よう

ra
らあ

ri
りい

ru
るう

re
れえ

re
れい
rei = rē

ro
ろお

ro
ろう

wa
わー

ga
があ

gi
ぎい

gu
ぐう

ge
げえ

ge
げい
gei = gē

go
ごお

go
ごう

za
ざあ

ji (zi)
じい

zu
ずう

ze
ぜえ

ze
ぜい
zei = zē

zo
ぞお

zo
ぞう

da
だあ

di = ji
ぢい
dī = jī

du = zu
づう
dū = zū

de
でえ

de
でい
dei = dē

do
どお

do
どう

ba
ばあ

bi
びい

bu
ぶう

be
べえ

be
べい
bei = bē

bo
ぼお

bo
ぼう

pa
ぱあ

pi
ぴい

pu
ぷう

pe
ぺえ

pe
ぺい
pei = pē

po
ぽお

po
ぽう
きゃ
kya
きゃあ
kyā
きゅ
kyu
きゅう
kyū
きょ
kyo
きょお
kyō
きょ
kyo
きょう
kyō
しゃ
sha (sya)
しゃあ
shā
しゅ
shu (syu)
しゅう
shū
しょ
sho (syo)
しょお
shō
しょ
sho (syo)
しょう
shō
ちゃ
cha (cya)
ちゃあ
chā
ちゅ
chu (cyu)
ちゅう
chyū
ちょ
cho (cyo)
ちょお
chō
ちょ
cho (cyo)
ちょう
chō
にゃ
nya
にゃあ
nyā
にゅ
nyu
にゅう
nyū
にょ
nyo
にょお
nyō
にょ
nyo
にょう
nyō
ひゃ
hya
ひゃあ
hyā
ひゅ
hyu
ひゅう
hyū
ひょ
hyo
ひょお
hyō
ひょ
hyo
ひょう
hyō
みゃ
mya
みゃあ
myā
みゅ
myu
みゅう
myū
みょ
myo
みょお
myō
みょ
myo
みょう
myō
りゃ
rya
りゃあ
ryā
りゅ
ryu
りゅう
ryū
りょ
ryo
りょお
ryō
りょ
ryo
りょう
ryō
ぎゃ
gya
ぎゃあ
gyā
ぎゅ
gyu
ぎゅう
gyū
ぎょ
gyo
ぎょお
gyō
ぎょ
gyo
ぎょう
gyō
じゃ
ja (zya)
じゃあ
じゅ
ju (zyu)
じゅう
じょ
jo (zyo)
じょお
じょ
jo (zyo)
じょう
びゃ
bya
びゃあ
byā
びゅ
byu
びゅう
byū
びょ
byo
びょお
byō
びょ
byo
びょう
byō
ぴゃ
pya
ぴゃあ
pyā
ぴゅ
pyu
ぴゅう
pyū
ぴょ
pyo
ぴょお
pyō
ぴょ
pyo
ぴょう
pyō

(C) Saromalang

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét