Những từ chỉ sự "cho - nhận" như "shite morau", "shite kureru", "shite ageru", "shite yaru", "shite kudasaru", "shite itadaku",... trong tiếng Nhật cũng có thể là thứ gây nhầm lẫn cho người học, nhưng nếu bạn biết cách sử dụng những từ này thì bạn sẽ có một công cụ tuyệt vời để diễn đạt tiếng Nhật. Bài này sẽ giới thiệu với bạn cách sử dụng và tầm quan trọng trong ngữ pháp tiếng Nhật của chúng.
~くれる:Ai đó đưa gì cho "tôi"
~してくれる: Ai đó làm gì cho "tôi"
手紙を書いてくれてありがとう!
Cám ơn bạn đã viết thư cho tôi.
先輩、論文のことを助けてくれてありがとうございます。ぼくが卒業できたのは先輩のおかげです。
Thưa chị, cám ơn anh đã giúp tôi viết luận văn. Tôi tốt nghiệp được là nhờ có chị.
彼は日本食をおごってくれた。
Anh ấy chiêu đãi tôi bữa cơm Nhật Bản.
この漢字の読み方を教えてくれませんか。
Anh có thể chỉ tôi cách đọc chữ kanji này được không?