"Không bao giờ lo thất nghiệp"

Học ngành điều dưỡng bậc đại học tại Nhật Bản


Học tiếng Nhật 1 năm + đại học 4 năm >>chi tiết

ĐĂNG KÝ LỚP HỌC ONLINE QUA EMAIL

Thứ Sáu, ngày 03 tháng 1 năm 2014

Nanto, nante, nantoka, nani, ....

Chữ 何 nani/nan (HÀ) là một chữ khá hữu dụng trong tiếng Nhật và cũng là một trong những chữ dễ làm bạn lẫn lộn. Bài này Takahashi viết về những từ như nanto, nante, nantoka, nani, nantoka, nanka, nanraka, nanika, nankoka, v.v...

Các bạn có thể tham khảo các bài viết về toriaezu hay naruhodo. Bài này viết về cách dùng thông thường và hay gặp nhất chứ chưa chắc là đầy đủ. Muốn biết đầy đủ, bạn có thể tra từ điển.

Nani / nan

何 có nghĩa là cái gì, thường dùng trong câu hỏi "cái gì / what". Các bạn chắc thắc mắc là chữ này khi nào đọc là nani và khi nào đọc là nan.
  • Nani: Nếu đứng cuối câu và sau đó không có chữ nào khác.
  • Nan: Nếu không đứng cuối câu (sau đó còn có desu chẳng hạn).
  • Nani: Nếu đứng trước を wo
Ví dụ:

何。Nani? = Cái gì?
それは何。Sore wa nani? = Đó là cái gì?

何を飲みますか Nani wo nomimasu ka? = Chị uống gì ạ?

何ですか。Nan desu ka? = Cái gì ạ?
何です。Nan desu? = Cái gì thế?
何だ。Nan da? = Gì?

何個。Nanko? = Mấy cái?

Nanto

JP: なんと、何と
Cách dùng: Trước tính từ
Từ này dùng để cảm thán với cái gì đó quá tưởng tượng của bạn. Theo Takahashi thì nó giống như từ "quá!" trong tiếng Việt.
Ví dụ:
この景色はなんと素晴らしい!Kono keshiki wa nanto subarashii! = Cảnh này tuyệt vời quá!
何と美しい花だ Nanto utsukushii hana da = Hoa đẹp quá
何と愚かな人だ Nanto orokana hito da = Người ngu quá

Chú ý là có thể nhầm với "nói cái gì" (cũng là nanto):
何と言ったんですか Nan to ittan desu ka? = Anh nói cái gì?

Nante

JP: なんて、何て
Cũng là cảm thán và chỉ dùng với nghĩa tiêu cực, khinh miệt. Theo Takahashi thì nó giống như "cái loại ~". Cách dùng: Sau danh từ / sau vế câu
Ví dụ:
なんて男だ Nante otoko da = Cái loại đàn ông gì thế
(trước danh từ)

あげたギフトを取り戻そうとするなんて図々しい Ageta gifuto wo torimodosou to suru nante zuuzuushii = Cái thứ định đòi lại quà đã tặng thì thật là trơ tráo.
(sau vế câu)
(Thật ra là "dễ thương" vì Takahashi cũng đang tính toán để đòi lại nè ^^)

Nanka

JP: なんか
Cách dùng: Sau danh từ
Dùng như "nado", tức là dùng để lấy ví dụ. Có thể dịch là "thứ như", ....
なんかできますか。 Watashi nanka dekimasu ka? = Thứ như tôi làm được không?
(chỉ sự đánh giá thấp)

着物なんかお似合いですよ Kimono nanka oninai desu yo = Mấy thứ như áo kimono hợp với chị đấy

暑くて勉強なんかできないよ Atsukute benkyou nanka dekinai yo = Trời nóng thế này học hành học đồ sao nổi

Nantoka

JP: 何とか、なんとか
Cách dùng: Trước vế câu
Nghĩa: Như thế nào đó, bằng cách nào đó (somehow) => Chỉ phương thức mà bạn chưa nghĩ ra hay không buồn, không muốn nghĩ tới (vì chẳng quan trọng lắm)
Ví dụ:

なんとかしよう Nantoka shiyou = (Chúng ta) hãy làm gì đó đi
(tìm giải pháp giải quyết tình hình)

何とか仕事が終わった Nantoka shigoto ga owatta = Thế nào đó công việc đã xong

Nanika

JP: 何か
Cách dùng: Danh từ
Nghĩa: Thứ gì đó, cái nào đó = something
Ví dụ:

何か飲む。 Nanika nomu? = Uống gì đó không?
Chú ý: Câu này khác với 何を飲む? Nani wo nomu? = Bạn uống gì? nhé.

部屋に何か変な物がいる。Heya ni nanika henna mono ga iru = Có con gì đó lạ trong phòng

Nanraka

JP: 何等か
Nghĩa: Giống như nanika, tuy nhiên nhấn mạnh hơn và rõ nghĩa hơn.
病人に何らかの変化が起こったら知らせてください
Byounin ni nanraka no henka ga okottara shirasete kudasai = Nếu bệnh nhân có thay đổi gì xin hãy báo cho tôi biết

Từ để hỏi + ka

Đây là dạng có vài thứ (some things).
Ví dụ 何個 Nanko là từ để hỏi "mấy cái" thì Nankoka là "vài cái".
何個か Nankoka = vài cái
何人か Nanninka = vài người (何人 nannin = mấy người?)
何万円か Nan man'en ka = vài vạn yên (vài chục ngàn yên)

Nan to iu = gọi là gì (hỏi tên)

何という人ですか Nan toiu hito desuka = Người đó tên là gì ạ? / Tên người đó là gì?
Đây chỉ là dạng dùng thông thường của 何 để hỏi "Cái gì?" thôi.

9 nhận xét:

  1. Không liên quan đến bài viết cho lắm .. Cho mình hỏi
    德英 thì tên tiếng nhật sẽ đọc sao nhỉ?
    Tokuei Tokuhide hay Norihide ^^
    Arigatou gozaimasu.

    Trả lờiXóa
  2. mình nghĩ tokuei bạn. vì chữ anh có mỗi cách đọc là ei mà.

    Trả lờiXóa
  3. Cho mình hỏi học tiếng nhật thì bắt đầu từ đâu nhỉ?

    Trả lờiXóa
    Trả lời
    1. chac hoc bang chu cai kana vs higa roi hoc cach doc r len tutu

      Xóa
  4. Ngữ pháp somatome tuần 2 ngày 1 có câu:
    ひらがなさえ書けないんですから、漢字なんて書けません。
    I can't even write hiragana, so I of course I can't write kanji characters.
    なんて ở đây được hiểu như thế nào ạ? 教えてください。
    Dịch câu này như nào vậyTakahashi?

    Trả lờiXóa
    Trả lời
    1. Đến Hiragana mà tui còn ko viết nổi, thì mấy cái chữ Hán tự đồ là khỏi viết luôn.

      Xóa