Nội dung bài viết
Cách đọc On'yomi / Kun'yomi
Cách đọc trong kinh Phật Go'on
Cách đọc chữ NHẬT 日
Kanji - Về thời gian (hôm nay, hôm qua, sáng nay, v.v...)
Cách đọc On'yomi - cách đọc cho từ Hán Nhật
Tiếng Nhật: 音読み
Đây có thể coi là cách đọc Hán Nhật, giống như cách đọc Hán Việt của chữ Hán vậy. Cách đọc này thường dùng trong các cụm từ kanji. Vì là cách đọc theo kiểu Hán được Nhật hóa nên có rất nhiều từ có cách đọc gần gần với tiếng Việt, nhưng lại khác xa tiếng Trung => Các bạn nên nhớ là tiếng Nhật và tiếng Việt sử dụng cách đọc cổ của tiếng Trung (thời Đường, Tống, Minh, v.v...).
- 摩擦 ma-satsu = ma sát (China: mua thua)
- 駱駝 raku-da = lạc đà (China: lúa thủa)
- 開拓 kai-taku = khai thác (China: k'ai thủa)
- 破産 ha-san = phá sản (China: púa chản)
- 離別 ri-betsu = ly biệt (China: lí pỉa)
- 別居 bekkyo = biệt cư (sống riêng) (China: pỉa chuy)
- 悪魔 aku-ma = ác ma (China: ứa mủa)
- 国旗 kokki = quốc kỳ (China: của chỉ)
Có một số ít cụm kanji đọc theo kiểu kun'yomi ví dụ như 手続き(hay 手続, kanji: thủ tục)tetsuzuki = Thủ tục; 手紙 tegami = thư (letter), 献立 (kondate, kanji: hiến lập) = thực đơn
Cũng có một số chữ kanji riêng lẻ đọc theo âm On'yomi:
愛 ai = ÁI (ái tình) 悪 aku = ÁC 禅 zen = THIỀN 善 zen = THIỆN (cái thiện)
Kết luận về On'yomi: Đây là cách đọc của từ Hán Nhật, cũng tương tự như cách đọc Hán Việt trong tiếng Việt.
Cách đọc Kun'yomi - cách đọc cho từ thuần Nhật
Tiếng Nhật: 訓読み
Đây là cách đọc không theo âm của chữ kanji mà theo nghĩa tương ứng của tiếng Nhật, hay nói cách khác là lấy chữ kanji để ghi nghĩa của một từ thuần Nhật. Ví dụ, giả sử chúng ta dùng chữ Hán để viết tiếng Việt, thì khi viết từ "nước" chẳng hạn, chúng ta sẽ dùng chữ THỦY (水) nhưng vẫn đọc là "nước". Ví dụ, chúng ta sẽ chuyển câu tiếng Việt như sau:
Tôi uống nước ở đập thủy điện.
己 飲 水 於 堰 水 電.
Mặc dù câu này có tới 2 chữ THỦY (水), nhưng chữ đầu tiên vẫn đọc là "nước" (kun'yomi) còn chữ thứ hai đọc là THỦY (vì ở trong cụm từ chữ Hán).
Một số chú ý về Kun'yomi
Một chữ kanji có thể có nhiều Kun'yomi, tuy nhiên sẽ chỉ có một cách đọc phổ biến
Ví dụ chữ 東 ĐÔNG thì cách đọc phổ biến nhất là "higashi", cách đọc còn lại là "azuma".
Nhiều chữ kanji có thể chung cách đọc
Ví dụ từ "moto" (nguồn gốc, căn bản, v.v...) có tới 5 chữ kanji: 元, 基, 本, 下 và 素
Kết luận về Kun'yomi: Đây có thể coi là cách đọc của từ thuần Nhật, giống như từ thuần Việt vậy.