Phủ định một bộ phận và phủ định toàn bộ
Phủ định một bộ phận trong câu nói tiếng Nhật私は仙人ではありません。
Watashi wa sennin dewa arimasen / Tôi không phải là tiên.
=> Chỉ phủ định 仙人 sennin.
空想が好きじゃないです。=私は空想が好きじゃないです。
Kuusou ga suki janai desu. / Tôi không thích mộng tưởng.
=> Chỉ phủ định 空想が好き kuusou ga suki.
Phủ định toàn bộ câu
Trong tiếng Việt, để phủ định toàn bộ một câu nói chúng ta sẽ dùng "Không phải là ....". Ví dụ:- "Không phải là em không thích anh" (mà là em chỉ coi anh như anh trai thôi chẳng hạn)
- "Không phải tôi muốn xúc phạm anh" (mà quả thực anh không ra gì, v.v...)
Tiếng Nhật sẽ sử dụng 訳 wake (kanji: "dịch"), "wake" thì có rất nhiều nghĩa, nhưng ở đây ý nghĩa của nó là "ý nghĩa (meaning)".
Công thức phủ định toàn bộ câu trong tiếng Nhật: ~ wake dewa nai
[Phrase (câu)] + 訳ではない
Ví dụ:
失業になってもすぐ死ぬわけではない。Shisugyou ni natte mo sugu shinu wake dewa nai.
Cho dù có thất nghiệp thì cũng không có nghĩa là chết ngay.
謝りますが、私が間違えたわけではありません。Ayamarimasu ga, watashi ga machigaeta wake dewa arimasen. / Tôi xin lỗi nhưng không phải là tôi đã sai.

