Các mẫu ngữ pháp tiếng Nhật cho kỳ thi N1 (ngữ pháp tiếng Nhật nâng cao). Các bạn nên nắm rõ các mẫu ngữ pháp tiếng Nhật của phần này vì đây là những mẫu ngữ pháp nâng cao, giúp bạn hiểu sâu về tiếng Nhật. Ở đây JCLASS liệt kê các mẫu ngữ pháp của tiếng Nhật (kỳ thi năng lực Nhật ngữ cấp độ N1) theo thứ tự âm đọc tiếng Nhật để các bạn có thể tiện tra cứu. Sắp tới JCLASS sẽ thống kê ngữ pháp theo từng chủ đề và chức năng.
Phần 4 (な~の) | Phần 5 (は~ほ、ま~も) | Phần 6 (や~よ, わ~ん)
Xem thêm: Ngữ pháp tiếng Nhật N2, N3 (Năng lực Nhật ngữ N2&N3)
Ghi chú dùng trong giải nghĩa:
類語: Từ tương tự | 例文:Câu mẫu | 慣用:Quán ngữ | 参考:Tham khảo | 注意:Chú ý | 名:Danh từ | 動:Động từ | い形:Tính từ “i” | な形:Tính từ “na”
Nguồn: http://www.tanos.co.uk/jlpt/
Giải nghĩa tiếng Việt: SAROMA JCLASS http://www.saromalang.com/
Cho em hỏi, tải tài liệu ở đâu ạ?
Trả lờiXóa